tiệt nhiên

Học thuật
Thân thiện
tiệt nhiên

Tiệt nhiên không có một bóng người trên con đường vào buổi trưa.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách rõ ràng, dứt khoát, không thể nhầm lẫn: "tiệt nhiên" dùng để nhấn mạnh tính chất hiển nhiên, chắc chắn rõ ràng của một sự việc, trạng thái hoặc phán đoán nào đó.
    • Hẳn , chắc chắn : Thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ, không còn nghi ngờ nữa.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Lời khai của nhân chứng tiệt nhiên đúng với sự thật. (Lời khai của nhân chứng rõ ràng đúng với sự thật.)
    • Anh ấy tiệt nhiên phủ nhận mọi cáo buộc. (Anh ấy dứt khoát phủ nhận mọi cáo buộc.)
    • Kết quả ấy tiệt nhiên, ai cũng có thể thấy. (Kết quả ấy hiển nhiên, ai cũng có thể thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiệt nhiên không...": hoàn toàn không, tuyệt đối không.
    • Ông ấy tiệt nhiên không biết về vụ việc. (Ông ấy hoàn toàn không biết về vụ việc.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để tăng tính khẳng định, trang trọng cho câu nói.
Biến thể từ gần giống
  • Hiển nhiên (tính từ/ phó từ): rõ ràng, ai cũng thấy, không cần bàn cãi.
    • Điều đó hiển nhiên. (Điều đó rõ ràng.)
  • Rõ ràng (tính từ/ phó từ): minh bạch, dễ nhận thấy.
    • Sự thật rõ ràng trước mắt. (Sự thật minh bạch trước mắt.)
  • Dứt khoát (tính từ/ phó từ): quả quyết, không do dự.
    • Một câu trả lời dứt khoát. (Một câu trả lời quả quyết.)
  • Tuyệt đối (tính từ/ phó từ): hoàn toàn, không một chút ngoại lệ.
    • Sự tin tưởng tuyệt đối. (Sự tin tưởng hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rõ ràng: minh bạch, rành mạch.
  • Hiển nhiên: quá , không cần chứng minh.
  • Chắc chắn: không còn nghi ngờ.
  • Dứt khoát: quả quyết, rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
  • "Tiệt nhiên" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, văn bản hành chính, học thuật hoặc trong những phát biểu cần sự nhấn mạnh, khẳng định mạnh mẽ.
  • Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "rõ ràng", "chắc chắn", "dứt khoát" hơn.
tiệt nhiên

Tiệt nhiên không có một bóng người trên con đường vào buổi trưa.

  1. Rõ ràng, hẳn thế: Tiệt nhiên không sai.