tiệt nhiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách rõ ràng, dứt khoát, không thể nhầm lẫn: "tiệt nhiên" dùng để nhấn mạnh tính chất hiển nhiên, chắc chắn và rõ ràng của một sự việc, trạng thái hoặc phán đoán nào đó.
- Hẳn là, chắc chắn là: Thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ, không còn nghi ngờ gì nữa.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Lời khai của nhân chứng tiệt nhiên đúng với sự thật. (Lời khai của nhân chứng rõ ràng là đúng với sự thật.)
- Anh ấy tiệt nhiên phủ nhận mọi cáo buộc. (Anh ấy dứt khoát phủ nhận mọi cáo buộc.)
- Kết quả ấy là tiệt nhiên, ai cũng có thể thấy. (Kết quả ấy là hiển nhiên, ai cũng có thể thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiệt nhiên không...": hoàn toàn không, tuyệt đối không.
- Ông ấy tiệt nhiên không biết gì về vụ việc. (Ông ấy hoàn toàn không biết gì về vụ việc.)
- Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để tăng tính khẳng định, trang trọng cho câu nói.
Biến thể và từ gần giống
- Hiển nhiên (tính từ/ phó từ): rõ ràng, ai cũng thấy, không cần bàn cãi.
- Điều đó là hiển nhiên. (Điều đó là rõ ràng.)
- Rõ ràng (tính từ/ phó từ): minh bạch, dễ nhận thấy.
- Sự thật rõ ràng trước mắt. (Sự thật minh bạch trước mắt.)
- Dứt khoát (tính từ/ phó từ): quả quyết, không do dự.
- Một câu trả lời dứt khoát. (Một câu trả lời quả quyết.)
- Tuyệt đối (tính từ/ phó từ): hoàn toàn, không một chút ngoại lệ.
- Sự tin tưởng tuyệt đối. (Sự tin tưởng hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Rõ ràng: minh bạch, rành mạch.
- Hiển nhiên: quá rõ, không cần chứng minh.
- Chắc chắn: không còn nghi ngờ.
- Dứt khoát: quả quyết, rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
- "Tiệt nhiên" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, văn bản hành chính, học thuật hoặc trong những phát biểu cần sự nhấn mạnh, khẳng định mạnh mẽ.
- Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "rõ ràng", "chắc chắn", "dứt khoát" hơn.
- Rõ ràng, hẳn thế: Tiệt nhiên không sai.